Chỉ Nhờ Ân Điển Chúa (Record no. 4259)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01115nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070218.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 13:32:43
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 243
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu C475-S77
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Spurgeon, C. H.
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Chỉ Nhờ Ân Điển Chúa
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. C. H. Spurgeon
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Sài Gòn
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Nhà in Tin Lành
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 1960
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 119tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm và hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 12.5x19cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Quyển sách này viết cho những người muốn tìm hiểu về đạo Cơ Đốc. Trong đó, tác giả chủ yếu viết về những thuộc tính của Đức Chúa Trời, thực trạng của con người, và cách để đưa dẫn con người đến với sự bình an trong tâm linh.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tin lành -- Truyền giáo
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Truyền giáo -- Chứng đạo đơn
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4292/1960-chi-nho-an-dien-chua.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4292/1960-chi-nho-an-dien-chua.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
957 ## -
-- 200930 PHT
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-4259 0.00 Sách