Bài học trường Chúa Nhật (Record no. 4265)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01243nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070219.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:32:50 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.432 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | X182-T53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Xuân Thu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bài học trường Chúa Nhật |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách Giáo Viên - lớp 3 (10 tuổi) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Xuân Thu |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 462tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, màu hồng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14 x 20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập sách này rất hữu ích cho giáo viên trường Chúa Nhật dành cho trẻ em độ tuổi lớp 3 (10 tuổi). Sách có hướng dẫn cụ thể cho giáo viên trong việc chuẩn bị tinh thần của chính mình lẫn chuẩn bị nội dung dạy. Bên cạnh đó, còn có các câu hỏi giúp giáo viên lượng giá giờ dạy của mình nhằm dẫn dắt trẻ vào sự nhận biết Chúa và được sự cứu rỗi. |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Xuân Thu |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin lành -- Thiếu nhi |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tài liệu giảng dạy |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | HTTL Việt Nam (MN) - Tổng liên hội - Ủy ban Cơ đốc Giáo dục |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4265 | 0.00 | Sách |