Quy tắc của nghệ thuật (Record no. 4284)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01319nam a2200361 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070220.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 14:12:37 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049437632 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 165000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 801 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P622-B77 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bourdieu, Pierre |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Quy tắc của nghệ thuật |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sự sinh thành và cấu trúc của trường văn chương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Pierre Bourdieu |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tri thức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 564tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | hình vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Tinh hoa tri thức thế giới |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nghiên cứu về xã hội học văn hoá và nghệ thuật nói chung và xã hội học văn học nói riêng. Tìm hiểu về sự hình thành và cấu trúc của các trường văn học, những nền tảng của một khoa học về tác phẩm, sự sinh thành của lịch sử thẩm mĩ thuần tuý... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Pháp: Les règles de I`art |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Xã hội học |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết lí |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phùng Ngọc Kiên |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4317/quy-tac-cua-nghe-thuat.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4317/quy-tac-cua-nghe-thuat.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4284 | 0.00 | Sách |