Nghệ thuật thuyết phục khách hàng (Record no. 4289)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01028nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070220.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 14:12:41
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786045990971
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 139000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 658.85
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu S828-H34
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Harvill, Stephen J.
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Nghệ thuật thuyết phục khách hàng
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Stephen J. Harvill
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Lao động
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 389tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu đỏ, trắng
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Gồm 21 bí quyết giúp bán hàng hiệu quả từ thu hút khách hàng mới, duy trì cảm giác hài lòng, xây dựng niềm tin yêu ở khách hàng quen thuộc, kiểm soát định mức...
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original Tên sách tiếng Anh: 21 secrets of million-dollar sellers: America`s top earners reveal the keys to sales success
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh doanh -- Bí quyết thành công
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Lê Hồng Phương Hạ
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-4289 0.00 Sách