Xứ Đông Dương (Record no. 4301)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01112nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070221.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 14:12:49 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047719778 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 299000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P324-D73 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Paul Doumer |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Xứ Đông Dương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Hồi kí |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Paul Doumer |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 635tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tái hiện một giai đoạn lịch sử Việt Nam và bán đảo Đông Dương cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX dưới con mắt của một nhà cai trị độc tài người Pháp Paul Doumer |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Dịch từ nguyên bản tiếng Pháp: L`Indochine Française |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử Việt Nam -- Chiến tranh chống Pháp |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bán đảo Đông Dương |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lưu Đình Tuân |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4334/62.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4334/62.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4301 | 0.00 | Sách |