Khát vọng tới cái vô hạn (Record no. 4303)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01190nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070221.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 14:12:50 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786041112032 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 145000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 523.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T832-T53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trịnh Xuân Thuận |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khát vọng tới cái vô hạn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Những con số - các vũ trụ - và con người |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trịnh Xuân Thuận |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tri thức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 35818tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Khoa học và Khám phá / Ch.b.: Phạm Văn Thiều... |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đưa ra những phân tích mang tính triết lí khoa học về những giá trị vô hạn trong thế giới vũ trụ, trong tự nhiên và toán học |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Pháp: Désir D`infini |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Vũ trụ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Khoa học tự nhiên |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Văn Thiều |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4336/khac-vong-toi-cai-vo-han-trinh-xuan-thuan.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4336/khac-vong-toi-cai-vo-han-trinh-xuan-thuan.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4303 | 0.00 | Sách |