Kho tàng tục ngữ và thành ngữ dân gian M` Nông (Record no. 4314)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00926nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070222.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 14:13:01 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 55000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 398.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K45-N81 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Điểu Kâu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Kho tàng tục ngữ và thành ngữ dân gian M` Nông |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | M`Nông - Việt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Điểu Kâu |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn Học |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2010 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 294tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,3x20,3cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Ta bắt gặp ở cuốn sách này lối “tư duy dân gian” |
| 546 ## - LANGUAGE NOTE | |
| Language note | Chính văn bằng 2 thứ tiếng: Việt - M`Nông |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn hóa dân gian Việt Nam -- Dân tộc thiểu số |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4347/kho-tang-tuc-ngu-va-thanh-ngu-dan-gian-mnong.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4347/kho-tang-tuc-ngu-va-thanh-ngu-dan-gian-mnong.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4314 | 0.00 | Sách |