Giảng giải kinh (Record no. 4318)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01226nam a2200337 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070222.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 14:13:04
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786046146803
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 35000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 251.01
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu D249-H48
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Helm, David
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Giảng giải kinh
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Cách chúng ta trình bày lời Chúa ngày nay
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. David Helm
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2017
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 154tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu trắng, nâu
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giúp các Mục sư đương nhiệm và những nhà truyền đạo tương lai cách rao giảng lời Chúa một cách trung thành, xác quyết và làm trọn. Đồng thời cũng giúp chúng ta nhận diện một bài giảng tốt khi nghe giảng.
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original Tên sách tiếng Anh: Expositional preaching : How we speak God`s word today
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Tuyên đạo pháp
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Kinh Thánh
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Võ Hương Nam
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2023/03/TVCD008482/8482.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2023/03/TVCD008482/8482.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-4318 0.00 Sách