Đi tìm lẽ sống (Record no. 4319)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01420nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070222.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 14:13:05 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 78000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 150.195 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V598-F83 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Frankl, Viktor E. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đi tìm lẽ sống |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Man's search for meaning |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Viktor E. Frankl |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 18 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 220tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bằng những kinh nghiệm trong thực tế cuộc sống của mình, tác giả nêu lên những vấn đề nội tâm sâu sắc của con người, ý nghĩa, ý thức trách nhiệm trong sự hiện hữu của mình, đồng thời giới thiệu những quan điểm triết học của tác giả đối với phép chữa trị tâm lí để nhận ra giá trị cuộc sống và vượt qua những khủng hoảng về tinh thần và thể xác |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Man`s search for meaning |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lí học |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lí cá nhân |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phân tích tâm lí |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ngọc Hân |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4352/di-tim-le-song.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4352/di-tim-le-song.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4319 | 0.00 | Sách |