Pib Lub Neej Tshiab Hauv Tswv Yexus (Record no. 4348)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00913nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070224.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 14:13:32 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 226.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B794-C55 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Brawner, Christy A. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Pib Lub Neej Tshiab Hauv Tswv Yexus |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Raws li Txoj Moozoo uas Mathais sau - Tshaj Moozoo Xub Thawj. Phúc Âm Ma-thi-ơ Tiếng H'Mông |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Christy A. Brawner |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 107tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuộc đời mới trong Chúa Giê-xu - theo sự thuật lại của sách tin lành Ma-thi-ơ. Tác phẩm hoàn toàn bằng tiếng H`mông. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Dân tộc thiểu số -- Kinh Thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | H`mông |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4381/img-0183.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4381/img-0183.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4348 | 0.00 | Sách |