Predikasyon Mesaj Biblik Ak Ministè Pastoral (Record no. 4349)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00714nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070225.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 14:13:33 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 251.03 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | MD |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mock, Dennis J. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Predikasyon Mesaj Biblik Ak Ministè Pastoral |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dennis J. Mock |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 4 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 162tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, vàng sẫm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Phiên bản tiếng Pháp của tập sách `Truyền Giảng Sứ Điệp trong Kinh Thánh và chức vụ Mục sư` |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Preaching Biblical Messages and Pastoral Ministry |
| 546 ## - LANGUAGE NOTE | |
| Language note | French |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngoại văn -- Pháp ngữ -- Tuyên đạo pháp |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4349 | 0.00 | Sách |