NAU MPRƠ (Record no. 4365)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00818nam a2200217 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070226.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 14:13:48
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 264.2
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu N111M
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nhiều tác giả
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề NAU MPRƠ
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Thánh ca tiếng M'Nông
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Hội Thánh Tin Lành Quảng Đức
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 531tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Thánh ca tiếng M`nông gồm: những bài hát được sử dụng trong thì giờ thờ phượng Đức Chúa Trời giữa cộng đồng, và những bài Kinh Thánh đối đáp được dịch từ quyển thánh ca truyền thống tiếng phổ thông.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tin lành -- Dân tộc thiểu số -- Thánh ca
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Ngợi khen thờ phượng
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        THƯ VIỆN CƠ ĐỐC THƯ VIỆN CƠ ĐỐC 20/01/2026 0.00   TVCD-4365 0.00 Sách