Quốc Gia Khởi Nghiệp (Record no. 4366)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01204nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070226.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 14:13:49 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047706815 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 99000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 330.95694 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D167-S48 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Senor, Dan |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Dan Senor, Saul Singer |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Quốc Gia Khởi Nghiệp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Câu chuyện về nền kinh tế thần kỳ của Israel |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dan Senor, Saul Singer |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 403tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu quá trình gây dựng nền kinh tế cũng như các chính sách phát triển kinh tế của nhà nước Israel, từ một quốc gia nhỏ bé với nhiều bất ổn trở thành trung tâm nghiên cứu và phát triển trọng yếu của những doanh nghiệp công nghệ hàng đầu thế giới. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Star-up Nation: The Story of Israel`s economic miracle |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Israel -- Chính sách kinh tế |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chính sách phát triển |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trí Vương |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4366 | 0.00 | Sách |