Cẩm nang quản trị doanh nghiệp (Record no. 4372)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01148nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070226.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 14:13:54 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 6000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 330 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A788-Y68 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Young, Arthur |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cẩm nang quản trị doanh nghiệp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Manager's Handbook |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Arthur Young, Lê Thị Phương Anh dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tỉnh An giang |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng hợp An Giang |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1989 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 502tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu hồng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày kinh nghiệm về quản trị kinh doanh, trong đó phân tích những vấn đề đổi mới trong hoạt động lãnh đạo, quản lý nhân sự, hoach định kế hoạch phát triển, đánh giá khả năng lãmh đạo và tinh thần trách nhiệm của giám đốc và nhân viên |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Manager`s Handbook |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Doanh -- Quản trị |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Quản lí |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mai Vân Đỉnh, Lê Thu Liều, Trương Quang Sáng, Nguyễn Văn Tư, Phạm Thị Diễm Vân |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4372 | 0.00 | Sách |