10 Người Đàn Bà Làm Chấn Động Thế Giới (Record no. 45)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01011nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065723.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:14:28 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 62000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 920.72 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B664-L21 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bốc Tùng Lâm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 10 Người Đàn Bà Làm Chấn Động Thế Giới |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bốc Tùng Lâm |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Từ Điển Bách Khoa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 294tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13,5x21cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Thập đại tùng thư |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuộc đời, sự nghiệp của 10 người phụ nữ nổi tiếng thế giới: Cleopatre, Võ Tắc Thiên, Isabella I, Elizabeth I.. |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bốc Tùng Lâm |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phụ nữ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thế giới |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nhân vật lịch sử |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Kim Dân |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/46/46/10-nguoi-dan-ba-lam-chan-dong-the-gioi.webp">https://data.thuviencodoc.org/books/46/46/10-nguoi-dan-ba-lam-chan-dong-the-gioi.webp</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-45 | 0.00 | Sách |