5 ngôn ngữ tình yêu (Record no. 4509)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01307nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070235.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 14:23:42 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 50000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 646.78 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G244-C47 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Chapmam, Gary |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Gary Chapman và Ros Campbell, M. D. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 5 ngôn ngữ tình yêu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Dành cho trẻ em. The five love languages of children |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Gary Chapman, Ros Campbell, M. D. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2010 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 287tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách là cẩm nang hữu ích và cần thiết để các bậc cha mẹ xây dựng mối quan hệ gần gũi, thấu hiểu và yêu thương đối với con cái lứa tuổi vị thành niên. Hiện nay, việc giáo dục trẻ ở lứa tuổi này rắc rối và phức tạp khiến các bậc phụ huynh cảm thấy gặp khó khăn và dường như không hiểu con mình |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục -- Nuôi dạy con |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Ngôn ngữ tình yêu |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoàng yến |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4542/5-ngon-ngu-tinh-yeu-danh-cho-tre-em.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4542/5-ngon-ngu-tinh-yeu-danh-cho-tre-em.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4509 | 0.00 | Sách |