Bộ Giáo Luật 1983 (Record no. 4515)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01726nam a2200301 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070236.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 14:23:46
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 0
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 262.94
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu B662-L93
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Hội đồng Giám mục Việt Nam
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Bộ Giáo Luật 1983
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Hội đồng Giám mục Việt Nam
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn Giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2017
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 899tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details bìa cứng, sách dày
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 15x21cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. QUYỂN I: TỔNG TẮC Thiên I: Luật giáo hội Thiên II: Tục Lệ Thiên III: Các Sắc lệnh và huấn thị Thiên IV: Các hành vi hành chánh cá biệt Chương 1: Tổng tắc Chương 2: Nghị định và mệnh lệnh cá biệt Chương 3: Phúc nghị Chương 4: Đặc ân Chương 5: Miễn chuẩn Thiên V: Các quy chế và điều lệ Thiên VI: Các Thể nhân và pháp Nhân Chương 1: Điều kiện Giáo Luật của các thể nhân Chương 2: Các pháp nhân Thiên VII: Các hành vi pháp lý Thiên VIII: Quyền cai trị Thiên IX: Các Giáo vụ Chương 1: Việc chỉ định giáo vụ Mục 1: Sự tự ý trao phó Mục 2: Sự đề cử Mục 3: Sự bầu cử Mục 4: Sự thỉnh nguyện Chương II: Xự mất giáo vụ Mục 1: Sự từ chức MỤc 2: Sự thuyên chuyển Mục 3
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Công Giáo -- Giáo hội -- Giáo luật
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Bộ luật giáo hội
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Hội đồng Giám mục Việt Nam
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4548/bo-giao-luat-1983.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4548/bo-giao-luat-1983.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-4515 0.00 Sách