Thuộc tánh của Đức Chúa Trời (Record no. 4520)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00823nam a2200253 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070236.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 14:23:49
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 231.4
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu M998-A37
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Alexander, Myrna
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Thuộc tánh của Đức Chúa Trời
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Myrna Alexander
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 281tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.5cm
500 ## - GENERAL NOTE
General note A Bee World - Giáo trình nữ giới
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giáo trình nghiên cứu môn Thuộc tánh của Đức Chúa Trời. Bao gồm bốn phần: (1) Thuộc tánh của Đức Chúa Trời
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Thần học Cơ Đốc -- Tin lành -- Đức Chúa Trời
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Thuộc tánh Đức Chúa Trời
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element A Bee World
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-4520 0.00 Sách