Lịch Sử Hội Thánh (Record no. 4530)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01084nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070236.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 14:23:58 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 262.001109 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L698-T37 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Biblical Education by Extension |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lịch Sử Hội Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách bài tập |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | BEE International |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2006 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 283tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20.5x29cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách này được soạn thảo dùng làm sách bài tập để hiểu rõ hơn về lịch sử Hội Thánh. ` Nước Đức Chúa Trời cũng như một người vãi giống xuống đất |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo -- Lịch sử |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử -- Tin lành |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Tài liệu giảng dạy |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo trình BEE |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Biblical Education by Extension |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4563/lich-su-hoi-thanh.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4563/lich-su-hoi-thanh.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4530 | 0.00 | Sách |