Người Bình Xuyên (Record no. 4555)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00859nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070238.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 14:39:17
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 895.922 334
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu N573-H94
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn Hùng
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Người Bình Xuyên
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Nguyễn Hùng
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Công an nhân dân
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 1988
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 403tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x19cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Hiện tượng Bình Xuyên với những nhân vật chủ yếu và những sự kiện quan trọng, từ khi hợp thành cho tới ngày tiêu vong.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Văn học Việt Nam -- Tiểu thuyết lịch sử
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4588/4588/nguoi-binh-xuyen.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4588/4588/nguoi-binh-xuyen.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-4555 0.00 Sách