Sách Hy Vọng (Record no. 4559)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01010nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070238.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 14:39:19 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046158622 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 234 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S102HV |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | OneHope / Hiệp hội sách Hy Vọng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sách Hy Vọng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | OneHope / Hiệp hội sách Hy Vọng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 32tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | sách mỏng, bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,3x20,5 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là sách Hy Vọng của em. Sách này là câu chuyện giữa em và Đức chúa Trời là Đấng đã tạo dựng nên em. Sách còn là câu chuyện về tình yêu thương của Ngài dành cho em cùng mọi người trên trần gian.. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi -- Truyện tranh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Truyện tranh Cơ Đốc |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | OneHope / Hiệp hội sách Hy Vọng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4559 | 0.00 | Sách |