Dành Giờ Cho Chúa (Record no. 4574)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01347nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070239.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-07 16:03:07 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048627195 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.8 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D107GI |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Philippe, Jacques |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Dành Giờ Cho Chúa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Jacques Philippe |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 140tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, sách mỏng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | `Dành Giờ Cho Chúa` trình bày một đời sống cầu nguyện, bao gồm việc đối diện với Thiên Chúa trong cô tịch và lặng thinh vào một khoảng thời gian nào đó để đi vào thông điệp mật thiết yêu thương với Người. Các nhà linh hướng bậc thầy coi việc thực hành đều đặn hình thức cầu nguyện này là con đường ưu tiên không thể thiếu dẫn vào một đời sống Kitô hữu đích thực - một con đường dẫn đến hiểu biết và yêu mến Thiên Chúa, con đường giúp mỗi người đáp lại lời mời gọi nên thánh mà Người gửi đến cho chúng ta. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Du Temps Pour Dieu |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Kỷ luật tâm linh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tương giao với Chúa |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Minh Anh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4574 | 0.00 | Sách |