Holy Matrimony (Record no. 4575)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01312nam a2200397 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070239.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-07 16:20:57 |
| 020 ## - SỐ TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ CHO SÁCH (ISBN) | |
| Số tiêu chuẩn quốc tế cho sách (ISBN) | 0970241895 |
| 040 ## - NGUỒN BIÊN MỤC (thông tin về thư viện nào đã tạo ra biểu ghi thư mục này) | |
| Cơ quan biên mục gốc (Nhập mã ký hiệu của thư viện/tổ chức đầu tiên sáng tác ra biểu ghi này (Ví dụ: DLC là Thư viện Quốc hội Mỹ, Vn-Nl là Thư viện Quốc gia Việt Nam)) | 3 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | eng |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 253.5 |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu bản sách (Mã cutter) | W326-S84 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Waterhouse, Steven W. |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Author |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Nhan đề | Holy Matrimony |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Phần còn lại của nhan đề | The Image of God in the Family |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Tuyên bố về trách nhiệm, v.v. | Steven W. Waterhouse |
| 250 ## - THÔNG TIN PHIÊN BẢN (Thông tin phiên bản, như Thông tin tái bản, Thông tin lần xuất bản...) | |
| Thông tin tái bản / lần xuất bản (Ghi nhận số thứ tự hoặc đặc điểm của lần xuất bản như: Xuất bản lần thứ 2, Tái bản có bổ sung...) | 1st |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Nơi xuất bản, phân phối, v.v. | U.S.A. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Tên nhà xuất bản, nhà phân phối, v.v. | Westcliff Press |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Năm xuất bản, phân phối, v.v. | 2006 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 224tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | hardcover, illustration |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5 x 22.5 cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Includes biblical references, topical and biblical indexes. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | The admiration and imitation of God is at once God's purpose in marriage and God's method for a healthy marriage. We should not expect to enjoy God's family blessings while neglecting God Himself. Family strength can only arise from spiritual strength. |
| 546 ## - LANGUAGE NOTE | |
| Language note | English |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Marriage -- Religious aspects |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Divorce -- Religious aspects |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Child rearing -- religious aspects |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Family -- religious aspects |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Marriage counseling |
| 691 ## - LOCAL SUBJECT ADDED ENTRY--GEOGRAPHIC NAME (RLIN) | |
| Geographic name | Pastoral care |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4608/d.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4608/d.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4575 | 0.00 | Sách |