Không Có Chỗ cho Những Giấc Mơ Nhỏ (Record no. 462)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01397nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065751.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:20:10 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786041132832 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 115000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 956.94054 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S555-P43 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Peres, Shimon |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Không Có Chỗ cho Những Giấc Mơ Nhỏ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Lòng Can Đảm, Trí Tưởng Tượng và Sự Hình Thành Quốc Gia Israel Hiện Đại - No Room for Small Dreams: Courage, Imagination and The Making of Modern Israel |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Shimon Peres |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 305tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | ảnh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Những quan điểm về tư duy lãnh đạo, tinh thần đổi mới, những mốc lịch sử, quá trình xây dựng nền tảng nhà nước Israel, những xung đột chính trị trong suốt cuộc đời tác giả - Shimon Peres là Tổng thống thứ 9 của Nhà nước Israel, người từng được trao giải Nobel Hoà bình (qua đời ở tuổi 93). |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Sự nghiệp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cuộc đời |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chính trị gia |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Diệu Hằng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/464/khong-co-cho-cho-nhung-giac-mo-nho.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/464/khong-co-cho-cho-nhung-giac-mo-nho.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Nguồn bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Ngày ghi mượn cuối cùng | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | TVCD | 0.00 | 1 | TVCD.001558 | 06/05/2026 | 13/04/2026 | 0.00 | Sách |