Tinh hoa và Lời sau hết của Thánh Nữ Têrêsa Hài Đồng Giêsu (Record no. 4620)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01159nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070242.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-14 11:52:07 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 39000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 2 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 235.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T587-G46 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | (Khuyết danh) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tinh hoa và Lời sau hết của Thánh Nữ Têrêsa Hài Đồng Giêsu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | (Khuyết danh) |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 333tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách trình bày về cuộc đời thánh hiến củaThánh Nữ Têrêsa Hài Đồng Giê su bao gồm hai phần. Phần một mô tả về những tinh hoa của Thánh Têrêsa qua nếp sống thực hành và những giáo huấn theo Lời Chúa dạy. Phần hai là những lời sau hết của Thánh Têrêsa. |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thánh nữ Têrêsa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Công Giáo -- Tiểu sử -- Thánh nữ Têrêsa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Công Giáo -- Tiểu sử -- Các Thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đời sống thánh hiến |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4654/tinh-hoa-va-loi-sau-het-cua-thanh-teresa-hai-dong-giesu.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4654/tinh-hoa-va-loi-sau-het-cua-thanh-teresa-hai-dong-giesu.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4620 | 0.00 | Sách |