Thần Học Căn Bản (Record no. 4631)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01161nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070243.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-17 15:50:58 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.044 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C475-R99 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ryrie, Charles C. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thần Học Căn Bản |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Cẩm Nang Phổ Quát, Hướng Dẫn Tìm Hiểu Lẽ Thật trong Kinh Thánh Theo Hệ Thống |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Charles C. Ryrie |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2010 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 687tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng màu cam |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thần học đơn giản có nghĩa là suy nghĩ về Đức Chúa Trời và diễn tả những tư tưởng ấy theo một cách nào đó. Sách này được viết cho số đông những người không phải nhà thần học chuyên nghiệp, cung cấp những kiến thức cơ bản cần thiết để giúp độc giả hiểu biết đúng đắn về Đức Chúa Trời, về lẽ thật Kinh Thánh một cách có hệ thống. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | BEE Việt Nam |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4631 | 0.00 | Sách |