Tin Lành Chữa Bệnh (Record no. 4634)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01526nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070243.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-19 10:57:02 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 234.131 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A115-S61 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Simpson, A.B., |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Tấn sĩ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tin Lành Chữa Bệnh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tấn sĩ A.B. Simpson |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 78tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa cứng màu xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tin Lành Chữa Bệnh viết về Đấng Cứu Chuộc loài người, là Đức Chúa Giê-xu Christ, Ngài ban cho cả sự cứu rỗi và sự chữa bịnh. Ngài ban chính mình Ngài cho chúng ta như là một Đấng `cứu toàn vẹn` ( Hê-bơ-rơ 7:25). Và ngày nay Đức Chúa Giê-xu Christ vẫn tiếp tục công việc tìm và cứu người hư mất và chữa lành tật bịnh của Ngài bởi vì `Đức Chúa Giê-xu Christ hôm qua, ngày nay, và cho đến đời đời không hề thay đổi` (Hê-bơ-rơ 13:8). Sách gồm sáu chương : Nền tảng lập trên Kinh Thánh, Các nguyên tắc của sự chữa bịnh bởi Đức Chúa Trời, Những điều chỉ dẫn thực tế, Những lời làm chứng của Kinh Thánh, Lời làm chứng của tác giả, Làm chứng về công việc lạ lùng của Chúa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Chữa lành |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phép lạ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chúa Giê-xu chữa lành bịnh tật |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tin Lành chữa bịnh |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4634 | 0.00 | Sách |