Hừng Đông (Record no. 4645)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01257nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070244.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-19 13:49:38 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.005 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | HTTLVN |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hừng Đông |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 71-80. Năm 1963-1964 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hội Thánh Tin lành Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Q.8 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Quyển 8 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1963 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa cứng màu xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | HỪNG ĐÔNG là Thánh Kinh báo được Hội Thánh Tin Lành Việt Nam in ấn và phát hành nhằm mục đích truyền bá Phúc Âm và phổ biến văn chương Cơ Đốc. Quyển 8 này gồm mười tập từ số 71 đến số 80, xuất bản từ tháng tám năm 1963 đến tháng 4 năm 1964. Nội dung gồm những bài viết dưỡng linh được tuyển chọn, các mục như Xã thuyết, Gương đức tin, Thơ, Nhi đồng,..., Tin tức thông báo về truyền giáo và hoạt động của Tổng Liên Hội, cũng như của các Hội Thánh khắp nơi. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Thánh Kinh báo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Văn chương Cơ Đốc |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4645 | 0.00 | Sách |