Thánh Kinh Báo (Record no. 4680)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01312nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070246.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-21 11:40:53 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.005 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | HTTLVN |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thánh Kinh Báo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 1943-1945. Quyển 7 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Q.7 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Quyển 7 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1943 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa cứng màu đỏ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 18x25,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thánh Kinh Báo do Hội Tin Lành Việt Nam Đông Pháp in ấn và phát hành hằng tháng nhằm để cắt nghĩa lẽ thật trong Kinh Thánh, soi sáng đường lối, mở mang trí khôn, giúp đời tín đồ càng thêm sâu nhiệm, hưởng lấy hạnh phước thiêng liêng. Quyển Bảy này từ số báo số 143 đến số 169, xuất bản từ tháng giêng năm 1943 đến tháng ba năm 1945. Nội dung gồm các chuyên mục như: Xã thuyết, Lời sống đồn vang, Nước thiêng đã khát, Vun khóm cây xanh, Giải nghĩa Kinh Thánh, Bài học trường Chúa Nhật, Tin tức gần xa... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Thánh Kinh Báo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Văn chương tạp chí Cơ Đốc |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4680 | 0.00 | Sách |