Thánh Kinh Báo (Record no. 4685)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01296nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070247.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-21 13:59:13 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.005 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | HTTLVN |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thánh Kinh Báo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 1957-1958. Quyển 11 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Q.11 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Quyển 11 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1957 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa cứng màu đỏ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thánh Kinh Báo được Hội Thánh Tin Lành Việt Nam in ấn và phát hành hằng tháng nhằm mục đích gây dựng đức tin, truyền bá Phúc Âm và phổ biến văn chương Cơ Đốc. Quyển Mười Một này gồm các báo từ số 243 đến số 266, xuất bản từ tháng giêng năm 1957 đến tháng mười hai năm 1958. Nội dung gồm những bài viết dưỡng linh được tuyển chọn, các chuyên mục như Xã thuyết, Lời sống đồn vang, Phụ nữ diễn đàn, Gọi lòng bạn trẻ, Mấy vần thơ, Hàng ghế trẻ em, Tòa giảng Tin Lành, Tin tức Hội Thánh gần xa... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Thánh Kinh Báo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Văn chương tạp chí Cơ Đốc |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4685 | 0.00 | Sách |