Thánh Kinh Báo (Record no. 4693)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01307nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070247.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-21 14:50:59 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.005 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | HTTLVN |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thánh Kinh Báo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 1964-1965. Quyển 14 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Q.14 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Quyển 14 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1964 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa cứng màu đỏ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thánh Kinh Báo được Hội Thánh Tin Lành Việt Nam in ấn và phát hành hằng tháng nhằm mục đích gây dựng đức tin, truyền bá Phúc Âm và phổ biến văn chương Cơ Đốc. Quyển Mười Bốn này gồm các báo từ số 306 đến số 327, xuất bản từ tháng giêng năm 1964 đến tháng mười hai năm 1965. Nội dung gồm những bài viết dưỡng linh được tuyển chọn, các chuyên mục như Xã luận, Lời sống đồn vang, Thánh Kinh đại cương, Trang phụ nữ, Nếp sống tín đồ, Thơ, Tiếng nói thanh niên, Tòa giảng Tin Lành, Tin tức Hội Thánh gần xa... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Thánh Kinh Báo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Văn chương tạp chí Cơ Đốc |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4693 | 0.00 | Sách |