Thư gửi tín hữu Côrintô (Record no. 4700)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01076nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070248.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-22 11:05:50 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 30000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 227.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | BW |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | William Barclay |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Dates associated with a name | (1907 - 1978) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thư gửi tín hữu Côrintô |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | William Barclay |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | NXB Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 251tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x23cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Bộ sách chú giải Kinh thánh |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | William Barclay là một tác giả, người dẫn chương trình phát thanh và truyền hình người Scotland, Bộ trưởng Giáo hội Scotland, và Giáo sư phê bình về Thiên tính và Kinh thánh tại Đại học Glasgow. Ông đã viết một bộ bình luận Kinh Thánh phổ biến về Tân Ước đã bán được 1,5 triệu bản. |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Barclay, William |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Giải kinh -- Cô-rinh-tô |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4700 | 0.00 | Sách |