Để đọc các ngôn sứ (Record no. 4703)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00951nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070248.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-22 13:17:00 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046323594 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 224 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C459-R46 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Reynier, Chantal |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Để đọc các ngôn sứ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Chantal Reynier |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phương Đông |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 326tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này khích lệ Kitô hữu đọc Kinh thánh, cụ thể là đọc bản văn các ngôn sứ. Đồng thời quyển sách này đưa ra các phương thế để đọc các bản văn này một cách có hiệu quả, sinh ích lợi. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Pour Lire Les Phophètes |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Công giáo -- Phương pháp đọc Kinh thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Các sách tiên tri |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4703 | 0.00 | Sách |