Các Dụ Ngôn về Nước Trời (Record no. 4708)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00376nam a2200133 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070248.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-24 10:04:47 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 232.954 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Pierre Cardon de Lichtbuer. Tiến Lộc và các bạn dịch |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Các Dụ Ngôn về Nước Trời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chúa Giêsu mạc khải Thiên Chúa cho chúng ta |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4708 | 0.00 | Sách |