Chuyện đáng nhớ và đáng quên của tuổi trẻ (Record no. 4715)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01008nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070249.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-24 12:04:10 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048929916 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 39000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 204.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A728-B27 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Barrès, Armelle |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chuyện đáng nhớ và đáng quên của tuổi trẻ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Armelle Barrès |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 63tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 22x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập sách gồm các câu chuyện đời thường minh họa về cách đối nhân xử thế..., nhằm dạy dỗ giới trẻ về đạo đức cuộc sống, rèn luyện tính cách cá nhân. Bên cạnh đó có kèm theo trích dẫn Kinh Thánh, Kinh Cô-ran, Kinh Phật... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | MORALE PER RAGAZZI |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Nếp sống đạo đức |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đạo đức tôn giáo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Văn Chính |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4715 | 0.00 | Sách |