101 Bí Quyết Làm Giàu của người Do Thái (Record no. 4735)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01072nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070250.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-26 10:32:22
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786048683443
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 198000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency 1
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 650.12
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu C559-N57
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Chu Tân Nguyệt
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề 101 Bí Quyết Làm Giàu của người Do Thái
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Chu Tân Nguyệt
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Hồng Đức
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 510tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details bìa mềm
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14x20,5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Khám phá về những triết lý kinh doanh của người Do Thái như: 10 quy luật thép kiếm tiền, tâm thái vàng, đầu tư vào các mối quan hệ, nguyên tắc kinh doanh, quy luật quản lý, nguyên tắc đàm phán... từ đó khơi ra những giới hạn để tự khai phá trí tuệ bản thân thành công không chỉ với con đường kinh doanh.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh doanh -- Kinh nghiệm sống
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Người Do Thái kinh doanh
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Dũng Nguyễn
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-4735 0.00 Sách