Dẫn luận về Do Thái giáo (Record no. 4736)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00913nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070250.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-26 10:44:26 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048980719 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 69000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 296 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N842-S69 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Solomon, Norman |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Dẫn luận về Do Thái giáo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Norman Solomon |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 246tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày bản chất và sự phát triển của Do Thái giáo. Phác hoạ những nền tảng thực hành của Do Thái giáo, những lễ hội, lời nguyện cầu, phong tục tập quán và các giáo phái... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Judaism. A very short Introduction |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Do Thái giáo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đạo Do Thái |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lưu Huyền |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4736 | 0.00 | Sách |