Trần Đức Thảo tuyển tập (Record no. 4741)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01038nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070250.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-26 13:24:37 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045760383 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 342000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 181.197 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-T37 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Đức Thảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Trần Đức Thảo tuyển tập |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tập III (1986-1993) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Đức Thảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.3 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 3 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chính Trị Quốc Gia Sự Thật |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 651tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa cứng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu các công trình nghiên cứu của giáo sư Trần Đức Thảo được viết trong khoảng những năm từ 1986 đến 1993 với nội dung liên quan đến vấn đề con người từ các góc độ khác nhau như sự phát sinh, sự hình thành, nguồn gốc, bản chất |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học -- Nhân loại |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tư tưởng triết học Việt Nam |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4741 | 0.00 | Sách |