Các dân tộc ở Việt Nam. (Record no. 4758)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01319nam a2200373 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070252.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-28 10:26:11 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045755389 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 417000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 305.8009597 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V994-T59 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vương Xuân Tình |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Chủ biên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Các dân tộc ở Việt Nam. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nhóm ngôn ngữ Hán và Mã lai - Đa đảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Vương Xuân Tình (ch.b.) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T4. Q2 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 4: Nhóm ngôn ngữ Hán và Mã lai - Đa đảo |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Xuất bản lần 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chính Trị Quốc Gia Sự Thật |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 963tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Phân tích các hoạt động kinh tế, đời sống xã hội, đời sống văn hoá và những phát triển của mỗi dân tộc trong bối cảnh mới như: Hoa, Ngái, Sán dìu, Gia-rai, Ê-đê, Chăm, Ra-glai, Chu-ru. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Dân tộc học -- Việt Nam -- Dân tộc thiểu số |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Người Hoa, Ngái, Sán dìu,.. |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tạ Thị Tâm |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4795/cac-dan-toc-o-viet-nam-tap-4.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4795/cac-dan-toc-o-viet-nam-tap-4.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4758 | 0.00 | Sách |