Chuyện Nhà Okashiki (Record no. 4774)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01110nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070253.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-29 14:08:16 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045861561 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 38000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.63 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R557-O58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Rien, Ono |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chuyện Nhà Okashiki |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Cả nhà quây quần bên nhau |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Rien Ono |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng hợp Tp. HCM |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 32tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Những mẩu chuyện nhỏ vui nhộn, sinh động, nhẹ nhàng mà sâu sắc về cuộc sống sinh hoạt hằng ngày đầy tinh nghịch, hiếu động song cũng tràn ngập tình yêu thương của bốn anh em trai với những tính cách khác nhau. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tiếng Nhật: Minna kurukuru yottekuru |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học thiếu nhi -- Nhật Bản |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ngô Cẩm Huy |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4811/img-73201.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4811/img-73201.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4774 | 0.00 | Sách |