Tâm lý học (Biểu ghi số 4776)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00622nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070253.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-29 15:22:17 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 1859-0098 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 100 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện Tâm lý học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tâm lý học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Viện Tâm lý học |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Viện hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19x27 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập chí Tâm lý học thuộc Viện Tâm lý học, xuất bản định kỳ mỗi tháng một số. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tạp chí -- Tâm lý học |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 8 (281), 2022 |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4776 | 0.00 | Sách |