Thần học Cơ Đốc thực hành (Record no. 4778)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01133nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070253.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-06-02 09:58:17 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.044 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | F645-B22 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Barackman, Floyd H. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thần học Cơ Đốc thực hành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nghiên cứu các giáo lý chính của niềm tin Cơ Đốc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Floyd H. Barackman |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2001 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 545tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20.5x29cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Barnabas dịch ra tiếng Việt năm 2001 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách giáo khoa chi tiết về cách hiểu biết Đức Chúa Trời và cách để thực hành hiểu biết ấy. Tác phẩm không chỉ đáp ứng về mặt giáo lý, mà còn cung ứng những nguyên tắc luận lý của khoa Biện giáo, và phương cách sống đạo rất thực tế. Sách sẽ rất cần thiết dối với những ai muốn nghiên cứu về giáo lý Cải Chánh một cách nghiêm túc. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Practical Christian Theology |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Niềm tin Cơ Đốc |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4778 | 0.00 | Sách |