Giải pháp phần mềm Open Journal System trong xây dựng và quản lý xuất bản tạp chí trực tuyến (Record no. 4780)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01136nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070253.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-06-04 20:13:20 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 25000 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 1859-1450 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 025.456 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G429-T97 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê, Phát Huy |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | PGS. TS |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Giải pháp phần mềm Open Journal System trong xây dựng và quản lý xuất bản tạp chí trực tuyến |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê, Phát Huy |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | NXB Văn Hóa Thông Tin |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Open Journal System (OJS) là một hệ thống tạp chí mở, được phát triển liên tục, có cộng đồng nghiên cứu phát triển và sử dụng lớn, các phiên bản mới liên tục được cập nhật và được sử dụng miễn phí. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phần mềm quản lý -- Open Journal System |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phần mềm xuất bản báo chí trực tuyến |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Thư viện Quốc gia Việt Nam |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2019 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr 41 - 48 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 5 (79) |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Tạp chí Thư viện |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4780 | 0.00 | Sách |