Biên mục mô tả trong nghiệp vụ thư viện (Record no. 4781)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00988nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070253.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-06-04 20:40:50 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048040581 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 155000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 025.32 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê, Ngọc Oánh |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | ThS |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Biên mục mô tả trong nghiệp vụ thư viện |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thông tin và truyền thông |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 403tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách được thiết lập từ hai giáo trình “ Biên mục mô tả I và “ Biên mục mô tả II” dành cho công tác giảng dạy sinh viên khoa Thư viện- Thông tin học của trường Đại học Sài Gòn từ năm 2006-2015. |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Thị Trúc Hà |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Khoa học thư viện |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thư viện học -- Biên mục mô tả |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | MARC, Biên mục tài liệu, AACR2 |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4781 | 0.00 | Sách |