Thư viện tư nhân phục vụ cộng đồng Nắng Mai (Record no. 4782)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00835nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070253.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-06-05 07:47:45 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 025.22 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thư viện tư nhân phục vụ cộng đồng Nắng Mai |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thư viện Hải Phú |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Phú Yên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 01tr. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thư viện tư nhân phục vụ cộng đồng do anh Nguyễn Bá Nha và chị Mai Thị Huy là người dân địa phương thành lập |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tổ chức thư viện -- Thư viện tư nhân |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thư viện Phú Yên, Thư viện tư nhân |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | Khai truong thu vien tu nhan nang mai.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2021/6/20210616113336389/Khai truong thu vien tu nhan nang mai.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2021/6/20210616113336389/Khai truong thu vien tu nhan nang mai.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4782 | 0.00 | Sách |