Tương lai của cảm xúc (Record no. 4783)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00853nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070253.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-06-08 16:09:57 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045568217 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 89000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 328.597 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phillips, Kaitlin Ugolik |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tương lai của cảm xúc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mintbooks dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hội nhà văn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 287tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trong cuốn Tương lai của cảm xúc, tác giả đã chia sẻ những câu chuyện cá nhân cũng như của các bác sĩ, kỹ sư, giáo viên, nhà báo và nhà khoa học về việc tiếp cận những đổi mới công nghệ mà không đánh mất sự đồng cảm. |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phillips, Kaitlin Ugolik |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Xã hội học |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4783 | 0.00 | Sách |