Câu Chuyện Do Thái (Record no. 480)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01191nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065753.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:20:24 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048933722 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 83000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 956.94 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D182-X11 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đặng Hoàng Xa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Câu Chuyện Do Thái |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Lịch Sử Thăng Trầm của Một Dân Tộc. Tài Liệu Tham Khảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đặng Hoàng Xa |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 8 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức : Công ty sách Thái Hà |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 297tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Văn hoá giáo dục |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cung cấp những kiến thức cơ bản về lịch sử đất nước Israel thông qua những nghiên cứu trên nhiều lĩnh vực như bản sắc Do Thái, Do Thái giáo, những xung đột, hiệp ước và tiến trình hoà bình, chính sách phát triển kinh tế... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử thế giới -- Israel |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử thế giới -- Dân tộc Do Thái |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-480 | 0.00 | Sách |