Sinh Vật Trú Ẩn & Săn Mồi (Record no. 4889)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01189nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070300.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-06-18 11:30:56 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045816868 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 34000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 570 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R974-O97 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Owen, Ruth |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sinh Vật Trú Ẩn & Săn Mồi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Habitats and Food Chains |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ruth Owen |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 32tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19x26cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Học vui hiểu rộng biết nhiều / FUNdamental Science |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thế giới quanh ta luôn chứa đựng biết bao điều kỳ thú. Bộ sách học vui hiểu rộng biết nhiều sẽ đưa các bé du hành vào thế giới tự nhiên vô tận của cây, hoa và muông thú |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | FUNDAMENTAL SCIENCE - HABITATS AND FOOD CHAINS |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Khoa học thường thức -- Thiếu nhi |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trường Nguyễn Thái Hòa |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4941/tru.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4941/tru.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4889 | 0.00 | Sách |