Hãy học cùng Giêsu (Record no. 4899)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00854nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070300.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-06-18 12:05:17 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 35000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 259.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C235-A53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cao Gia An |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hãy học cùng Giêsu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Cao Gia An SJ. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 248tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách tôi biết - Tôi tin |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này là tập hợp những bài suy niệm về đời sống của người trẻ Cơ Đốc / Kitô hữu. Có thể nói toàn bộ đời sống Kitô giáo là noi gương Chúa Giêsu |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Công giáo -- Cố vấn thuộc linh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Người trẻ Cơ Đốc |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Admin System |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4899 | 0.00 | Sách |