Từ Điển Biểu Tượng Văn Hóa Thế Giới (Record no. 49)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01117nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065724.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:14:31 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 520000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 306.03 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J43-C42 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cevalier, Jean |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Jean Cevalier, Alain Gheerbrant |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Từ Điển Biểu Tượng Văn Hóa Thế Giới |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Huyền thoại, chiêm mộng, phong tục cử chỉ, dạng thể, các hình, màu sắc, con số |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Jean Cevalier, Alain Gheerbrant |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Đà Nẵng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đà Nẵng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1997 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 1058tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19cm x 27cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trên 1.200 từ giải thích các biểu tượng văn hóa trên thế giới. |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cevalier, Jean |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thế giới |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn hoá |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Từ điển |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Gheerbrant, Alain |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/50/tu-dien-bieu-tuong-van-hoa-the-gioi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/50/tu-dien-bieu-tuong-van-hoa-the-gioi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-49 | 0.00 | Sách |